Việc xác định tình trạng thừa cân hay thiếu cân không chỉ liên quan đến thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe tim mạch, nội tiết và chuyển hóa. Hiểu rõ cách tính thừa cân sẽ giúp mỗi người kiểm soát thể trạng hiệu quả, hướng tới một lối sống lành mạnh và hợp lý. Dưới đây là hướng dẫn khoa học giúp bạn tự xác định tình trạng cân nặng tại nhà.
Khái niệm thừa cân, thiếu cân và ý nghĩa chỉ số BMI
Thừa cân xảy ra khi lượng mỡ tích lũy trong cơ thể vượt mức cho phép, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa như tiểu đường, cao huyết áp, tim mạch. Trong khi đó, thiếu cân là tình trạng cơ thể nhẹ cân hơn so với tiêu chuẩn sức khỏe, thường liên quan đến thiếu hụt dinh dưỡng hoặc rối loạn chuyển hóa.
Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một công cụ phổ biến được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của người trưởng thành. Dựa vào BMI, người dùng có thể phát hiện sớm các nguy cơ sức khỏe liên quan đến cân nặng cũng như điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt cho phù hợp.
Công thức tính chỉ số BMI chuẩn & ví dụ thực tế
Công thức chi tiết tính BMI
BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m)]²
Chẳng hạn, một người cao 1,65m và nặng 60kg sẽ có chỉ số BMI:
BMI = 60 / (1,65 × 1,65) = 22,04
Ví dụ minh họa cách tự tính BMI tại nhà
Nếu bạn cao 1m70 và nặng 75kg, áp dụng công thức trên:
BMI = 75 / (1,70 x 1,70) ≈ 25,95
Với kết quả này, bạn đang ở ngưỡng thừa cân nhẹ theo phân loại của WHO dành cho người châu Á.

Bảng phân loại và đánh giá mức độ thừa/thiếu cân theo BMI (chuẩn WHO & châu Á)
Bảng phân loại dành cho người châu Á, châu Âu
Theo WHO, mức đánh giá BMI chia làm các ngưỡng sau:
- Dưới 18,5: Thiếu cân
- 18,5 – 22,9: Cân nặng lý tưởng (chuẩn châu Á)
- 23 – 24,9: Thừa cân nhẹ
- 25 – 29,9: Thừa cân
- ≥ 30: Béo phì
Đối với người châu Âu, ngưỡng “thừa cân” thường bắt đầu từ BMI ≥ 25. Do cơ địa và tỉ lệ mỡ – cơ giữa các chủng tộc khác nhau, khuyến nghị châu Á áp dụng các ngưỡng sớm hơn để phát hiện sớm nguy cơ sức khỏe.
Khuyến nghị cân nặng lý tưởng cho từng nhóm tuổi, giới tính
Cân nặng lý tưởng thay đổi theo độ tuổi và giới tính. Ở người trưởng thành, nữ giới thường có lượng mỡ cơ thể cao hơn nam giới. Trẻ em và người cao tuổi cần sử dụng các chỉ báo tăng trưởng hoặc chỉ số BMI-for-age (theo tuổi) chứ không áp dụng ngưỡng BMI người lớn. Các khuyến nghị này được cung cấp chi tiết bởi WHO và CDC.
Các phương pháp bổ sung ngoài BMI: tỷ lệ eo – hông, phương pháp Broca, Broca Index
Tính tỷ lệ eo – hông (WHR)
WHR = Vòng eo (cm) / Vòng hông (cm)
Theo WHO, WHR lý tưởng cho nữ < 0,85 và cho nam < 0,90. WHR cao hơn mức này đồng nghĩa với việc mỡ nội tạng tích tụ nhiều, tăng nguy cơ bệnh tim mạch và tiểu đường.
Công thức Broca và Broca Index
Công thức Broca tiêu chuẩn
Trọng lượng lý tưởng = (Chiều cao (cm) – 100) × 0,9 (đối với nam) hoặc × 0,85 (đối với nữ)
Ví dụ, một nữ cao 160cm thì cân nặng lý tưởng là (160 – 100) × 0,85 = 51kg
Ưu, nhược điểm các phương pháp so với BMI
Trong khi BMI chỉ phản ánh mối liên hệ giữa chiều cao và cân nặng, WHR và Broca có thể bổ sung đánh giá về tỷ lệ phân bố mỡ và đặc điểm hình thể. Tuy nhiên, các công thức không thay thế hoàn toàn BMI mà đóng vai trò hỗ trợ để có góc nhìn toàn diện hơn về tình trạng cơ thể.
Hạn chế và các trường hợp không nên dùng BMI
Chỉ số BMI không phân biệt được khối lượng cơ bắp và khối lượng mỡ. Với người có tỷ lệ cơ cao như vận động viên hay người tập gym, BMI có thể đánh giá sai lệch tình trạng thừa cân. Phụ nữ mang thai và người cao tuổi cũng là những đối tượng không nên áp dụng BMI đơn lẻ.
Đối với các trường hợp đặc biệt, có thể bổ sung chỉ số như:
- Vòng eo: nam > 90cm, nữ > 80cm là dấu hiệu cảnh báo béo bụng
- Phần trăm mỡ cơ thể (body fat percentage): đo qua máy InBody
- Chỉ số cơ – mỡ (Fat-Free Mass Index – FFMI)
Những chỉ báo này giúp đánh giá chính xác hơn yếu tố thành phần cơ thể và nguy cơ bệnh lý chuyển hóa.
Lưu ý khi tự kiểm tra: Hướng dẫn chuẩn và các sai lầm thường gặp
Cách đo chiều cao, cân nặng đúng chuẩn
Chiều cao nên đo vào buổi sáng, chân trần, đứng thẳng lưng, đầu mắt thẳng theo phương ngang. Cân nặng nên đo vào buổi sáng sau khi đi vệ sinh, không mặc nhiều áo quần. Sai số khi đo chiều cao – cân nặng sẽ ảnh hưởng lớn tới kết quả BMI.
Cách đọc ý nghĩa chỉ số và điều chỉnh chế độ ăn uống phù hợp
Sau khi tính được BMI, bạn cần đối chiếu với bảng phân loại thích hợp theo vùng địa lý và độ tuổi. Nếu bạn đang ở ngưỡng thừa cân, có thể giảm chỉ số bằng cách kiểm soát calo, hạn chế tinh bột xấu, tăng cường vận động và theo dõi chu kỳ giảm cân dài hạn.
Xem thêm bài viết: Cách Tính Cân Nặng Lý Tưởng Chuẩn Theo Tuổi & Công Thức Chính Xác
Tóm lại, cách tính thừa cân hay thiếu cân dựa trên BMI là nền tảng khoa học và phổ biến giúp mỗi người hiểu rõ tình trạng thể chất của mình. Tuy nhiên, hãy sử dụng BMI cùng các công cụ bổ sung như WHR hay Broca để có đánh giá toàn diện hơn, từ đó đưa ra kế hoạch cải thiện sức khỏe một cách hiệu quả.
Nguồn tham khảo
- [1] Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). BMI Classification. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/obesity-and-overweight
- [2] Centers for Disease Control and Prevention – CDC BMI Calculator. https://www.cdc.gov/healthyweight/assessing/bmi
- [3] Harvard Health Publishing. Measuring body fat in the obesity epidemic. https://www.health.harvard.edu/staying-healthy/how-body-fat-is-measured
- [4] World Health Organization Western Pacific Region. The Asia-Pacific Perspective: Redefining obesity and its treatment. 2000.
Bài viết của: Biên tập viên Drip Hydration





